學華語Kaori Dict

下游

xiàyóu

ㄒㄧㄚˋ ㄧㄡˊ

HẠ DU

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.hạ lưu (của sông)
  2. 2.mức thấp hơn
  3. 3.tầng lớp thấp hơn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.xuôi dòng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們乘著獨木舟向河的下游而行。

    wǒmen chéng zhe dúmùzhōu xiàng hé de xiàyóu ér xíng。

    Chúng tôi đi xuôi theo dòng sông bằng chiếc thuyền kayak

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下游 nghĩa là gì? · Kaori Dict