學華語Kaori Dict

下界

xiàjiè

ㄒㄧㄚˋ ㄐㄧㄝˋ

HẠ GIỚI

  1. 1.giới hạn dưới (toán học)
  2. 2.trần tục
  3. 3.(thần thánh) giáng trần

例句Câu ví dụ

  • 1

    上天言好事,下界保平安。

    shàngtiān yán hǎoshì, xiàjiè bǎo píngān。

    Trên trời nói lành, dưới đất an toàn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下界 nghĩa là gì? · Kaori Dict