下界
xiàjiè
[ㄒㄧㄚˋ ㄐㄧㄝˋ]
HẠ GIỚI
- 1.giới hạn dưới (toán học)
- 2.trần tục
- 3.(thần thánh) giáng trần

例句Câu ví dụ
- 1
上天言好事,下界保平安。
shàngtiān yán hǎoshì, xiàjiè bǎo píngān。
Trên trời nói lành, dưới đất an toàn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 界GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.