學華語Kaori Dict

下行

xiàxíng

ㄒㄧㄚˋ ㄒㄧㄥˊ

HẠ HÀNH

  1. 1.(của xe lửa) đi xuống (tức là rời thủ đô)
  2. 2.(của thuyền trên sông) đi xuôi dòng
  3. 3.ban hành (văn bản) đến các cấp hành chính thấp hơn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(của chữ viết trên trang giấy) dọc, tiến từ trên xuống dưới

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下行 nghĩa là gì? · Kaori Dict