下行
xiàxíng
[ㄒㄧㄚˋ ㄒㄧㄥˊ]
HẠ HÀNH
- 1.(của xe lửa) đi xuống (tức là rời thủ đô)
- 2.(của thuyền trên sông) đi xuôi dòng
- 3.ban hành (văn bản) đến các cấp hành chính thấp hơn
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(của chữ viết trên trang giấy) dọc, tiến từ trên xuống dưới

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.