- 1.vịnh Hạ Long, Việt Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 灣LOAN (灣) – vịnh: Dòng nước (氵 thủy) uốn cong (彎 loan) ôm lấy bờ — vịnh biển cong như vành trăng, Đài LOAN.