學華語Kaori Dict

不得

ㄅㄨˋ ㄉㄜˊ

BẤT ĐẮC

  1. 1.không được
  2. 2.không thể
  3. 3.không được phép

例句Câu ví dụ

  • 1

    我記不得最後看的什麼。

    wǒ jì bùdé zuìhòu kàn de shénme。

    Tôi không nhớ mình đã xem gì ở cuối cùng.

  • 2

    盈盈一水間,脈脈不得語。

    yíng yíng yī shuǐ jiān, mòmò bùdé yǔ。

    Trên mặt nước rộng một gang, tình yêu thầm lặng không thể nói

  • 3

    你太老了,做不得這種事了。

    nǐ tài lǎo le, zuò bùdé zhèzhǒng shì le。

    Bạn quá già rồi, không thể làm việc này được

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不得 nghĩa là gì? · Kaori Dict