例句Câu ví dụ
- 1
我記不得最後看的什麼。
wǒ jì bùdé zuìhòu kàn de shénme。
Tôi không nhớ mình đã xem gì ở cuối cùng.
- 2
盈盈一水間,脈脈不得語。
yíng yíng yī shuǐ jiān, mòmò bùdé yǔ。
Trên mặt nước rộng một gang, tình yêu thầm lặng không thể nói
- 3
你太老了,做不得這種事了。
nǐ tài lǎo le, zuò bùdé zhèzhǒng shì le。
Bạn quá già rồi, không thể làm việc này được
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
