不然
bùrán
[ㄅㄨˋ ㄖㄢˊ]
BẤT NHIÊN
HSK 4TOCFL 5Conj
- 1.không phải vậy
- 2.không
- 3.hay là
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.ngược lại
- 5.nếu không
- 6.Thế... thì sao?

例句Câu ví dụ
- 1
快點兒,不然要遲到了。
kuài diǎnr bù rán yào chí dào liǎo
Nhanh lên, nếu không sẽ trễ
- 2
不然這樣好不好?
bùrán zhèyàng hǎobuhǎo?
Còn không phải thế này sao?
- 3
停止,不然我就開槍了。
tíngzhǐ, bùrán wǒ jiù kāiqiāng le。
Dừng lại, nếu không tôi sẽ bắn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 然NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.