- 1.đường dây điện thoại hoặc kết nối truyền thông chuyên dụng
- 2.đường dây nóng
- 3.tuyến đường sắt đặc biệt (ví dụ: giữa sân bay và thành phố)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.LT:條|条[tiao2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.