- 1.đẳng cấp thế giới

例句Câu ví dụ
- 1
波特是最棒的守門員之一。他常常可以有世界級的撲救。
Bōtè shì zuì bàng de shǒuményuán zhīyī。 tā chángcháng kěyǐ yǒu shìjièjí de pūjiù。
Bert là một trong những thủ môn xuất sắc nhất, anh ấy thường có thể thực hiện những pha cản phá đẳng cấp thế giới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 世THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
- 界GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.