學華語Kaori Dict

世界級

giản thể: 世界级

shìjiè

ㄕˋ ㄐㄧㄝˋ ㄐㄧˊ

THẾ GIỚI CẤP

HSK 7-9
  1. 1.đẳng cấp thế giới

例句Câu ví dụ

  • 1

    波特是最棒的守門員之一。他常常可以有世界級的撲救。

    Bōtè shì zuì bàng de shǒuményuán zhīyī。 tā chángcháng kěyǐ yǒu shìjièjí de pūjiù。

    Bert là một trong những thủ môn xuất sắc nhất, anh ấy thường có thể thực hiện những pha cản phá đẳng cấp thế giới

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
  • GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

世界级 nghĩa là gì? · Kaori Dict