學華語Kaori Dict

業餘

giản thể: 业余

ㄧㄝˋ ㄩˊ

NGHIỆP DƯ

HSK 4TOCFL 6Adj
  1. 1.vào thời gian rảnh
  2. 2.ngoài giờ làm việc
  3. 3.nghiệp dư (nhà sử học, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他業餘時間學畫畫兒。

    tā yè yú shí jiān xué huà huà ér

    Anh ấy học vẽ trong thời gian rảnh

  • 2

    翻譯是我的業餘愛好。

    fānyì shì wǒ de yèyú àihào。

    Dịch thuật là sở thích của tôi trong thời gian rảnh

  • 3

    寫小說是她的業餘愛好。

    xiě xiǎoshuō shì tā de yèyú àihào。

    Viết tiểu thuyết là sở thích ngoại khóa của cô

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

业余 nghĩa là gì? · Kaori Dict