學華語Kaori Dict

東光縣

giản thể: 东光县

Dōngguāngxiàn

[ㄉㄨㄥ ㄍㄨㄤ ㄒㄧㄢˋ]

ĐÔNG QUANG HUYỆN

  1. 1.huyện Đông Quang ở Thương Châu 滄州|沧州[Cang1 zhou1], Hà Bắc

Cách đọc khác:DōngguāngXiàn — Đông Quang, một huyện thuộc thành phố Cangzhou|沧州市[Cang1 zhou1 Shi4], tỉnh Hà Bắc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

东光县 nghĩa là gì? · Kaori Dict