
例句Câu ví dụ
- 1
我來自中國東北。
wǒ lái zì zhōng guó dōng běi
Tôi đến từ phía Đông Bắc Trung Quốc
- 2
劉鐵柱是東北人。
Liú tiě zhù shì dōngběi rén。
Lưu Thiết Trụ là người Đông Bắc
- 3
巴黎華人大部分是來自東南亞的廣東人和潮州人、大陸的青田人和溫州人,還有不少東北人。
Bālí Huárén dàbùfen shì láizì Dōngnányà de Guǎngdōngrén hé Cháozhōu rén、 dàlù de Qīngtián rén hé Wēnzhōu rén, háiyǒu bùshǎo dōngběi rén。
Người Hoa ở Paris phần lớn là người Quảng Đông và người Chaozhou đến từ Đông Nam Á, người Qingtian và người Wenzhou từ đại lục, ngoài ra còn có không ít người Đông Bắc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.