學華語Kaori Dict

東海縣

giản thể: 东海县

Dōnghǎixiàn

ㄉㄨㄥ ㄏㄞˇ ㄒㄧㄢˋ

ĐÔNG HẢI HUYỆN

  1. 1.huyện Donghai ở Liên Vân Cảng 連雲港|连云港[Lian2 yun2 gang3], Giang Tô

Cách đọc khác:DōnghǎiXiànĐông Hải huyện — Đông Hải, một huyện thuộc thành phố Liên Vân Cảng [Liên Vân Cảng thành phố], Giang Tô

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

东海县 nghĩa là gì? · Kaori Dict