學華語Kaori Dict

東現漢紀

giản thể: 东现汉纪

Dōngxiànhàn

ㄉㄨㄥ ㄒㄧㄢˋ ㄏㄢˋ ㄐㄧˋ

ĐÔNG HIỆN HÁN KỶ

  1. 1.Kỷ Đông Hiện Hán, mẫu cho Hậu Hán Thư 後漢書|后汉书

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HIỆN (現) – hiện ra, bây giờ: Viên ngọc (王) được lau sáng, nhìn thấy (見 kiến) ngay ánh lấp lánh — HIỆN ra trước mắt, ngay HIỆN tại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

东现汉纪 nghĩa là gì? · Kaori Dict