學華語Kaori Dict

東邊

giản thể: 东边

dōngbian

ㄉㄨㄥ ㄅㄧㄢ˙

ĐÔNG BIÊN

HSK 1N
  1. 1.hướng đông
  2. 2.phía đông
  3. 3.phần phía đông
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.về phía đông của

例句Câu ví dụ

  • 1

    我家在學校東邊。

    wǒ jiā zài xué xiào dōng bian

    Nhà tôi nằm phía đông trường học

  • 2

    這座城的東邊有一條河。

    zhè zuò chéng de dōng bian yǒu yī tiáo hé

    Phía đông thành phố có một con sông

  • 3

    山西在陝西的東邊。

    Shānxī zài Shǎnxī de dōngbian。

    Tỉnh Sơn Tây ở phía đông tỉnh Sơn Tây

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

东边 nghĩa là gì? · Kaori Dict