學華語Kaori Dict

東部

giản thể: 东部

dōng

ㄉㄨㄥ ㄅㄨˋ

ĐÔNG BỘ

HSK 3N
  1. 1.miền đông
  2. 2.phần phía đông

例句Câu ví dụ

  • 1

    東部和南部的經濟發達。

    dōng bù hé nán bù de jīng jì fā dá

    Phía đông và phía nam có nền kinh tế phát triển

  • 2

    斯特拉斯堡是位於法國東部的一座城市,靠近德國邊境。

    Sītèlāsībǎo shì wèiyú Fǎguó dōngbù de yī zuò chéngshì, kàojìn Déguó biānjìng。

    Strasbourg là một thành phố ở phía đông nước Pháp, gần biên giới với Đức

  • 3

    中國,全名中華人民共和國,位於亞洲東部,太平洋西岸。

    Zhōngguó, quán míng ZhōnghuáRénmínGònghéguó, wèiyú Yàzhōu dōngbù, TàipíngYáng xī àn。

    Trung Quốc, còn gọi là Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, nằm ở phía đông châu Á, ven bờ phía tây Thái Bình Dương.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

东部 nghĩa là gì? · Kaori Dict