例句Câu ví dụ
- 1
日本在中國的東面。
Rìběn zài Zhōngguó de dōngmiàn。
Nhật Bản ở phía đông Trung Quốc.
- 2
日本東面太平洋。
Rìběn dōngmiàn TàipíngYáng。
Nhật Bản phía đông là Thái Bình Dương.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.
