學華語Kaori Dict

兩句

giản thể: 两句

liǎng

ㄌㄧㄤˇ ㄐㄩˋ

LƯỠNG CÂU

例句Câu ví dụ

  • 1

    我這兩句話用法語該怎麼說啊 ?

    wǒ zhè liǎngjù huà yòngfǎ yǔ gāi zěnme shuō a?

    Tôi hai câu này bằng tiếng Pháp thì nói thế nào ạ ?

  • 2

    這兩句也需要更改。

    zhè liǎngjù yě xūyào gēnggǎi。

    Hai câu này cũng cần phải sửa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯỠNG (兩) – hai, cả đôi: Hai người (入入) ngồi song song trong một cỗ xe có mui (冖) — CẢ HAI cùng đi, LƯỠNG toàn kỳ mỹ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

两句 nghĩa là gì? · Kaori Dict