例句Câu ví dụ
- 1
我這兩句話用法語該怎麼說啊 ?
wǒ zhè liǎngjù huà yòngfǎ yǔ gāi zěnme shuō a?
Tôi hai câu này bằng tiếng Pháp thì nói thế nào ạ ?
- 2
這兩句也需要更改。
zhè liǎngjù yě xūyào gēnggǎi。
Hai câu này cũng cần phải sửa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 兩LƯỠNG (兩) – hai, cả đôi: Hai người (入入) ngồi song song trong một cỗ xe có mui (冖) — CẢ HAI cùng đi, LƯỠNG toàn kỳ mỹ.
