- 1.P'unggye ở huyện Kilju, tỉnh Hamgyong Bắc, địa điểm thử hạt nhân Bắc Triều Tiên
Cách đọc khác:FēngxīLǐ — Punggye-ri, một làng thuộc huyện Kilju, tỉnh Bắc Hamgyong, Triều Tiên Bắc, gần khu thử nghiệm hạt nhân Punggye-ri

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.