例句Câu ví dụ
- 1
臨走前確定什麼都關了。
línzǒu qián quèdìng shénme dōu guān le。
Trước khi rời đi hãy đảm bảo mọi thứ đều tắt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
