學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
丹皮
丹皮
dān
pí
[ㄉㄢ ㄆㄧˊ]
ĐAN BÌ
1.
vỏ rễ cây mẫu đơn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
皮包
píbāo
túi xách
皮
pí
da
皮鞋
píxié
giày da
皮膚
pífū
da
調皮
tiáopí
nghịch ngợm
皮帶
pídài
dây đeo
頑皮
wánpí
nghịch ngợm
皮球
píqiú
quả bóng (làm bằng cao su, da v.v.)
逐字解
Từng chữ trong từ
丹
đan, đam
Đan — thủy ngân sulfua tự nhiên (cinnabar)
皮
bì
da, thịt, lông thú, lông chim
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
淡啤
dànpí
bia nhẹ
記憶技巧
Mẹo nhớ
皮
BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
丹皮 nghĩa là gì? · Kaori Dict