學華語Kaori Dict

為啥

giản thể: 为啥

wèishá

ㄨㄟˋ ㄕㄚˊ

VỊ XÁ

  1. 1.cách nói địa phương của 為什麼|为什么[wei4 shen2 me5]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他為啥生氣?

    tā wèishá shēngqì?

    Tại sao anh ấy tức giận?

  • 2

    為啥湯姆要吃這些藥片?

    wèishá Tāngmǔ yào chī zhèxiē yàopiàn?

    Tại sao Tom lại phải ăn những viên thuốc này?

  • 3

    我想讓你明白為啥你必鬚這麼做。

    wǒ xiǎng ràng nǐ míngbai wèishá nǐ bìxū zhème zuò。

    Tôi muốn bạn hiểu tại sao bạn phải làm như vậy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

为啥 nghĩa là gì? · Kaori Dict