- 1.đóng vai trò chính trong một hoạt động sáng tạo (ví dụ: làm phim)
- 2.người đóng vai trò sáng tạo chủ chốt (ví dụ: đạo diễn phim)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.