學華語Kaori Dict

主唱

zhǔchàng

ㄓㄨˇ ㄔㄤˋ

CHỦ XƯỚNG

  1. 1.主唱 — hát giọng chính / ca sĩ giọng chính

例句Câu ví dụ

  • 1

    很難找到一位沒有在其他樂團工作的優秀主唱。

    hěn nán zhǎodào yī wèi méiyǒu zài qítā yuètuán gōngzuò de yōuxiù zhǔchàng。

    Rất khó tìm được một ca sĩ xuất sắc mà không đang làm việc với một ban nhạc khác

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
  • XƯỚNG (唱) – hát: Miệng (口) mở to đón ánh rực rỡ (昌) — cất giọng HÁT, XƯỚNG lên bài ca.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

主唱 nghĩa là gì? · Kaori Dict