例句Câu ví dụ
- 1
很難找到一位沒有在其他樂團工作的優秀主唱。
hěn nán zhǎodào yī wèi méiyǒu zài qítā yuètuán gōngzuò de yōuxiù zhǔchàng。
Rất khó tìm được một ca sĩ xuất sắc mà không đang làm việc với một ban nhạc khác
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 唱XƯỚNG (唱) – hát: Miệng (口) mở to đón ánh rực rỡ (昌) — cất giọng HÁT, XƯỚNG lên bài ca.
