主攻
zhǔgōng
[ㄓㄨˇ ㄍㄨㄥ]
CHỦ CÔNG
- 1.tấn công chính
- 2.tập trung vào
- 3.chuyên về
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.chuyên ngành

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.