助攻
zhùgōng
[ㄓㄨˋ ㄍㄨㄥ]
TRỢ CÔNG
- 1.(quân sự) thực hiện tấn công phụ
- 2.(nghĩa bóng) hỗ trợ giải quyết vấn đề
- 3.(thể thao) tham gia vào pha chơi mà đồng đội ghi điểm (tức là thực hiện pha kiến tạo)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 助TRỢ (助) – giúp: Thêm (且) một cánh tay lực lưỡng (力) — góp sức GIÚP đỡ, TRỢ giúp, viện trợ.