學華語Kaori Dict

助攻

zhùgōng

ㄓㄨˋ ㄍㄨㄥ

TRỢ CÔNG

  1. 1.(quân sự) thực hiện tấn công phụ
  2. 2.(nghĩa bóng) hỗ trợ giải quyết vấn đề
  3. 3.(thể thao) tham gia vào pha chơi mà đồng đội ghi điểm (tức là thực hiện pha kiến tạo)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỢ (助) – giúp: Thêm (且) một cánh tay lực lưỡng (力) — góp sức GIÚP đỡ, TRỢ giúp, viện trợ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

助攻 nghĩa là gì? · Kaori Dict