- 1.dòng chính (của liên lạc)
- 2.mạch chính (của cốt truyện hoặc ý tưởng)
- 3.chủ đề trung tâm

例句Câu ví dụ
- 1
她說理的主線引人注目,但從根本上是靠不住的。
tā shuōlǐ de zhǔxiàn yǐnrénzhùmù, dàn cóng gēnběn shàng shì kàobuzhù de。
Cô ấy nói lập luận của cô ấy hấp dẫn, nhưng về bản chất là sai lầm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.