學華語Kaori Dict

主線

giản thể: 主线

zhǔxiàn

ㄓㄨˇ ㄒㄧㄢˋ

CHỦ TUYẾN

  1. 1.dòng chính (của liên lạc)
  2. 2.mạch chính (của cốt truyện hoặc ý tưởng)
  3. 3.chủ đề trung tâm

例句Câu ví dụ

  • 1

    她說理的主線引人注目,但從根本上是靠不住的。

    tā shuōlǐ de zhǔxiàn yǐnrénzhùmù, dàn cóng gēnběn shàng shì kàobuzhù de。

    Cô ấy nói lập luận của cô ấy hấp dẫn, nhưng về bản chất là sai lầm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
  • TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

主线 nghĩa là gì? · Kaori Dict