學華語Kaori Dict

主謂賓

giản thể: 主谓宾

zhǔwèibīn

ㄓㄨˇ ㄨㄟˋ ㄅㄧㄣ

CHỦ VỊ TÂN

  1. 1.mô hình câu chủ-vị-tân SVO hoặc câu chủ-vị-tân (ví dụ trong ngữ pháp tiếng Trung)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

主谓宾 nghĩa là gì? · Kaori Dict