學華語Kaori Dict

舉世無雙

giản thể: 举世无双

shìshuāng

ㄐㄩˇ ㄕˋ ㄨˊ ㄕㄨㄤ

CỬ THẾ VÔ SONG

HSK 7-9
  1. 1.vô song (thành ngữ); số một thế giới
  2. 2.độc nhất
  3. 3.vô đối

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

举世无双 nghĩa là gì? · Kaori Dict