學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
乃堆拉
乃堆拉
Nǎi
duī
lā
[ㄋㄞˇ ㄉㄨㄟ ㄌㄚ]
NÃI ĐỒI LẠP
1.
Nathu La (đèo Himalaya trên Con đường Tơ lụa giữa Tây Tạng và Sikkim, Ấn Độ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
拉
lā
kéo
堆
duī
chất đống
拉開
lākāi
kéo mở
乃至
nǎizhì
và thậm chí
拉攏
lālǒng
lôi kéo
堆砌
duīqì
nghĩa đen: chất đống (gạch)
乃
nǎi
là
拉動
lādòng
kéo
逐字解
Từng chữ trong từ
乃
nãi, nải
là
堆
đồi, đôi
đống, chồng, ùn ứ
拉
lạp, lấp
kéo, kéo dài
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
乃堆拉 nghĩa là gì? · Kaori Dict