學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
烏克麗麗
烏克麗麗
giản thể:
乌克丽丽
wū
kè
lì
lì
[ㄨ ㄎㄜˋ ㄌㄧˋ ㄌㄧˋ]
Ô KHẮC LỆ LỆ
1.
(Đài Loan) ukulele (từ mượn)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
美麗
měilì
đẹp
克服
kèfú
chinh phục
巧克力
qiǎokèlì
sô-cô-la (từ mượn)
克
kè
có thể
千克
qiānkè
kilogram
烏雲
wūyún
mây đen
華麗
huálì
rực rỡ
亮麗
liànglì
sáng và đẹp
逐字解
Từng chữ trong từ
烏
ô
chim cút, chim quạ, chim raven
克
khắc
gram
麗
lệ, ly
xinh đẹp, tráng lệ, tao nhã
麗
lệ, ly
xinh đẹp, tráng lệ, tao nhã
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
乌克丽丽 nghĩa là gì? · Kaori Dict