乏力
fálì
[ㄈㄚˊ ㄌㄧˋ]
PHẠP LỰC
- 1.thiếu sức mạnh; yếu; kiệt quệ
- 2.không đủ khả năng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
[ㄈㄚˊ ㄌㄧˋ]
PHẠP LỰC
