學華語Kaori Dict

法理

ㄈㄚˇ ㄌㄧˇ

PHÁP LÝ

  1. 1.nguyên tắc pháp lý
  2. 2.pháp lý học

例句Câu ví dụ

  • 1

    他無法理解這句話。

    tā wúfǎ lǐjiě zhè jù huà。

    Anh ấy không thể hiểu câu này

  • 2

    我無法理解她所說的。

    wǒ wúfǎ lǐjiě tā suǒ shuō de。

    Tôi không thể hiểu những gì cô ấy nói

  • 3

    我無法理解他的想法。

    wǒ wúfǎ lǐjiě tā de xiǎngfǎ。

    Tôi không thể hiểu ý của anh ấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

法理 nghĩa là gì? · Kaori Dict