學華語Kaori Dict

乘務

giản thể: 乘务

chéng

ㄔㄥˊ ㄨˋ

THỪA VỤ

  1. 1.dịch vụ (trên tàu, máy bay, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個三點誓言申明,他們要給老人、孕婦和殘疾人讓座;避免使用無禮或威脅的言語,還要禮貌對待同車乘客與乘務人員。

    zhège sān diǎn shìyán shēnmíng, tāmen yào gěi lǎorén、 yùnfù hé cánjírén ràngzuò; bìmiǎn shǐyòng wúlǐ huò wēixié de yányǔ, hái yào lǐmào duìdài tóng chē chéngkè yǔ chéngwù rényuán。

    Ba điểm cam kết này khẳng định họ sẽ nhường chỗ cho người già, phụ nữ mang thai và người khuyết tật; tránh sử dụng ngôn từ vô lễ hoặc đe dọa, đồng thời phải lịch sự với hành khách và nhân viên trên xe.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乘務 nghĩa là gì? · Kaori Dict