學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
乘號
乘號
giản thể:
乘号
chéng
hào
[ㄔㄥˊ ㄏㄠˋ]
THỪA HIỆU
1.
dấu nhân (toán học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
號
hào
số thứ tự
信號
xìnhào
tín hiệu
號碼
hàomǎ
số
乘
chéng
cưỡi
符號
fúhào
ký hiệu; dấu; biểu tượng
乘客
chéngkè
hành khách
口號
kǒuhào
khẩu hiệu
乘坐
chéngzuò
đi (phương tiện giao thông)
逐字解
Từng chữ trong từ
乘
thừa, thặng
ngồi trên, leo lên
號
hiệu, gào, hào
dấu hiệu, biểu tượng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
稱號
chēnghào
tên
程顥
ChéngHào
Trình Hạo (1032-1085), học giả Tân Nho giáo thời Tống
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
乘号 nghĩa là gì? · Kaori Dict