學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
乘除
乘除
chéng
chú
[ㄔㄥˊ ㄔㄨˊ]
THỪA TRỪ
1.
phép nhân và chia
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
除了
chúle
ngoài ra
乘
chéng
cưỡi
除夕
Chúxī
đêm giao thừa âm lịch
除非
chúfēi
chỉ nếu (..., nếu không thì, ...)
乘客
chéngkè
hành khách
除
chú
loại bỏ
解除
jiěchú
loại bỏ
排除
páichú
loại bỏ
逐字解
Từng chữ trong từ
乘
thừa, thặng
ngồi trên, leo lên
除
trừ
loại bỏ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
懲處
chéngchǔ
trừng phạt
記憶技巧
Mẹo nhớ
除
TRỪ (除) – loại bỏ: Gò đất (阝) còn dư (余) chắn lối — xúc bỏ đi cho sạch, loại TRỪ chướng ngại.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
乘除 nghĩa là gì? · Kaori Dict