乙女
yǐnǚ
[ㄧˇ ㄋㄩˇ]
ẤT NỮ
- 1.乙女 — (ngôn từ lóng) thiếu nữ; cô gái (mượn từ Nhật Bản 乙女 "otome", dùng đặc biệt để chỉ các tác phẩm tình cảm hướng đến phụ nữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.