學華語Kaori Dict

九寨溝縣

giản thể: 九寨沟县

Jiǔzhàigōuxiàn

ㄐㄧㄡˇ ㄓㄞˋ ㄍㄡ ㄒㄧㄢˋ

CỬU TRẠI CÂU HUYỆN

  1. 1.Huyện Cửu Trại Câu, Tứ Xuyên

Cách đọc khác:JiǔzhàigōuXiànĐịnh huyện Jiuzhaigou — huyện Jiuzhaigou thuộc Tự trị khu Dzang và Tương của Tỉnh Tứ Xuyên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỬU (九) – chín: Nét phẩy (丿) vươn qua nét cong (乙) như cánh tay gập khuỷu — đếm trên tay đến số CHÍN, vĩnh CỬU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

九寨沟县 nghĩa là gì? · Kaori Dict