- 1.hội thư pháp
- 2.trường làng (xưa)
- 3.hội văn học (xưa)

例句Câu ví dụ
- 1
我覺得讀這本書會對你有好處。
wǒ juéde dú zhè běn shūhuì duì nǐ yǒu hǎochǔ。
Tôi cho rằng đọc cuốn sách này sẽ có lợi cho anh
- 2
讀這樣的書會對今後的生活會有用。
dú zhèyàng de shūhuì duì jīnhòu de shēnghuó huì yǒuyòng。
Đọc những cuốn sách như vậy sẽ có ích cho cuộc sống sau này
- 3
這書會教給你一個明了的美式人生觀。
zhè shūhuì jiāo gěi nǐ yīge míngliǎo de Měishì rénshēng guān。
Cuốn sách này sẽ dạy cho bạn một quan điểm rõ ràng về lối sống Mỹ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 書THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.