學華語Kaori Dict

書信

giản thể: 书信

shūxìn

ㄕㄨ ㄒㄧㄣˋ

THƯ TÍN

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們只是書信聯系,沒有直接見過面。

    wǒmen zhǐshì shūxìn liánxì, méiyǒu zhíjiē jiàn guò miàn。

    Chúng ta chỉ liên lạc qua thư từ, chưa từng gặp mặt trực tiếp.

  • 2

    一開始他畫漫畫,他的許多書信—甚至案件檔案—都有他畫的插圖。

    yī kāishǐ tā huà mànhuà, tā de xǔduō shūxìn — shènzhì ànjiàn dàngàn — dōu yǒu tā huà de chātú。

    Ban đầu anh ấy vẽ truyện tranh, nhiều lá thư của anh ấy—ngay cả hồ sơ vụ án—đều có hình minh họa do anh ấy vẽ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
  • THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

书信 nghĩa là gì? · Kaori Dict