例句Câu ví dụ
- 1
我們只是書信聯系,沒有直接見過面。
wǒmen zhǐshì shūxìn liánxì, méiyǒu zhíjiē jiàn guò miàn。
Chúng ta chỉ liên lạc qua thư từ, chưa từng gặp mặt trực tiếp.
- 2
一開始他畫漫畫,他的許多書信—甚至案件檔案—都有他畫的插圖。
yī kāishǐ tā huà mànhuà, tā de xǔduō shūxìn — shènzhì ànjiàn dàngàn — dōu yǒu tā huà de chātú。
Ban đầu anh ấy vẽ truyện tranh, nhiều lá thư của anh ấy—ngay cả hồ sơ vụ án—đều có hình minh họa do anh ấy vẽ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
- 書THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.
