學華語Kaori Dict

書法

giản thể: 书法

shū

ㄕㄨ ㄈㄚˇ

THƯ PHÁP

HSK 5TOCFL 3N
  1. 1.thư pháp
  2. 2.chữ viết
  3. 3.tài viết chữ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的書法很好,字寫得很美。

    tā de shū fǎ hěn hǎo zì xiě de hěn měi

    Chữ viết của anh ấy rất đẹp, chữ viết rất đẹp

  • 2

    我對書法略知一二。

    wǒ duì shūfǎ lüèzhīyīèr。

    Tôi biết một chút về thư pháp

  • 3

    你擅長書法嗎?

    nǐ shàncháng shūfǎ ma?

    Bạn có giỏi书法 không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.
  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

书法 nghĩa là gì? · Kaori Dict