- 1.thư pháp
- 2.chữ viết
- 3.tài viết chữ

例句Câu ví dụ
- 1
他的書法很好,字寫得很美。
tā de shū fǎ hěn hǎo zì xiě de hěn měi
Chữ viết của anh ấy rất đẹp, chữ viết rất đẹp
- 2
我對書法略知一二。
wǒ duì shūfǎ lüèzhīyīèr。
Tôi biết một chút về thư pháp
- 3
你擅長書法嗎?
nǐ shàncháng shūfǎ ma?
Bạn có giỏi书法 không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 書THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.