例句Câu ví dụ
- 1
我買了三本書。
wǒ mǎi le sān běn shū
Tôi đã mua ba quyển sách
- 2
我想買新衣服。
wǒ xiǎng mǎi xīn yī fu
Tôi muốn mua quần áo mới
- 3
那個不貴,我要買。
nà ge bù guì wǒ yào mǎi
Chiếc đó không đắt, tôi sẽ mua
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 買MÃI (買) – mua: Vung tấm lưới (罒 võng) vơ hết vỏ sò tiền (貝 bối) — xách tiền đi MUA, mua MÃI không chán.
