學華語Kaori Dict

giản thể:

mǎi

ㄇㄞˇ

MÃI

HSK 1TOCFL 1V

例句Câu ví dụ

  • 1

    我買了三本書。

    wǒ mǎi le sān běn shū

    Tôi đã mua ba quyển sách

  • 2

    我想買新衣服。

    wǒ xiǎng mǎi xīn yī fu

    Tôi muốn mua quần áo mới

  • 3

    那個不貴,我要買。

    nà ge bù guì wǒ yào mǎi

    Chiếc đó không đắt, tôi sẽ mua

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÃI (買) – mua: Vung tấm lưới (罒 võng) vơ hết vỏ sò tiền (貝 bối) — xách tiền đi MUA, mua MÃI không chán.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

买 nghĩa là gì? · Kaori Dict