例句Câu ví dụ
- 1
她去買東西。
tā qù mǎidōngxi。
Cô ấy đang đi mua sắm
- 2
別賒賬買東西。
bié shēzhàng mǎidōngxi。
Đừng mua sắm bằng tín dụng
- 3
你給她買東西了嗎?
nǐ gěi tā mǎidōngxi le ma?
Anh có mua thứ gì đó cho cô ấy không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.
- 買MÃI (買) – mua: Vung tấm lưới (罒 võng) vơ hết vỏ sò tiền (貝 bối) — xách tiền đi MUA, mua MÃI không chán.
