學華語Kaori Dict

買東西

giản thể: 买东西

mǎidōngxi

ㄇㄞˇ ㄉㄨㄥ ㄒㄧ˙

MÃI ĐÔNG TÂY

例句Câu ví dụ

  • 1

    她去買東西。

    tā qù mǎidōngxi。

    Cô ấy đang đi mua sắm

  • 2

    別賒賬買東西。

    bié shēzhàng mǎidōngxi。

    Đừng mua sắm bằng tín dụng

  • 3

    你給她買東西了嗎?

    nǐ gěi tā mǎidōngxi le ma?

    Anh có mua thứ gì đó cho cô ấy không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.
  • MÃI (買) – mua: Vung tấm lưới (罒 võng) vơ hết vỏ sò tiền (貝 bối) — xách tiền đi MUA, mua MÃI không chán.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

买东西 nghĩa là gì? · Kaori Dict