學華語Kaori Dict

亂畫

giản thể: 乱画

luànhuà

ㄌㄨㄢˋ ㄏㄨㄚˋ

LOẠN HOẠ

  1. 1.vẽ nguệch ngoạc
  2. 2.hình vẽ bậy
  3. 3.nguệch ngoạc

例句Câu ví dụ

  • 1

    她又在亂塗亂畫了。

    tā yòu zài luàn tú luànhuà le。

    Cô ấy lại đang vẽ bậy.

  • 2

    喂!別在牆上亂塗亂畫!

    wèi! bié zài qiáng shàng luàn tú luànhuà!

    Chào! Đừng vẽ bậy lên tường!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌA (畫) – vẽ: Cây bút (聿) kẻ ranh quanh thửa ruộng (田) trên một nét nền (一) — VẼ nên bức tranh, HỌA sĩ, hội họa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乱画 nghĩa là gì? · Kaori Dict