學華語Kaori Dict

乳牛

niú

ㄖㄨˇ ㄋㄧㄡˊ

NHŨ NGƯU

例句Câu ví dụ

  • 1

    乳牛產奶。

    rǔniú chǎn nǎi。

    Bò sữa sản xuất sữa

  • 2

    我們的乳牛沒有給我們任何牛奶。

    wǒmen de rǔniú méiyǒu gěi wǒmen rènhé niúnǎi。

    Bò sữa của chúng tôi không cho chúng tôi bất kỳ giọt sữa nào.

  • 3

    人們不會因為毛皮上面有斑點就把它稱作乳牛。

    rénmen bùhuì yīnwèi máopí shàngmiàn yǒu bāndiǎn jiù bǎ tā chēngzuò rǔniú。

    Người ta không gọi con bò sữa là bò vì trên da nó có những đốm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乳牛 nghĩa là gì? · Kaori Dict