例句Câu ví dụ
- 1
乳牛產奶。
rǔniú chǎn nǎi。
Bò sữa sản xuất sữa
- 2
我們的乳牛沒有給我們任何牛奶。
wǒmen de rǔniú méiyǒu gěi wǒmen rènhé niúnǎi。
Bò sữa của chúng tôi không cho chúng tôi bất kỳ giọt sữa nào.
- 3
人們不會因為毛皮上面有斑點就把它稱作乳牛。
rénmen bùhuì yīnwèi máopí shàngmiàn yǒu bāndiǎn jiù bǎ tā chēngzuò rǔniú。
Người ta không gọi con bò sữa là bò vì trên da nó có những đốm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.
