學華語Kaori Dict

乾兒

giản thể: 干儿

gānér

ㄍㄢ ㄦˊ

CAN NHÂN

  1. 1.con trai nuôi (nhận nuôi truyền thống, tức là không có hệ quả pháp lý)

Cách đọc khác:gānrthức ăn khô

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乾兒 nghĩa là gì? · Kaori Dict