學華語Kaori Dict

乾眼症

giản thể: 干眼症

gānyǎnzhèng

ㄍㄢ ㄧㄢˇ ㄓㄥˋ

CAN NHÃN CHỨNG

  1. 1.khô mắt
  2. 2.khô tuyến lệ (khô tuyến nước mắt, thường do thiếu vitamin A)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乾眼症 nghĩa là gì? · Kaori Dict