學華語Kaori Dict

乾草

giản thể: 干草

gāncǎo

ㄍㄢ ㄘㄠˇ

CAN THẢO

例句Câu ví dụ

  • 1

    她靜靜地坐在乾草堆里,乾燥的氣息在空氣中彌漫開來。

    tā jìng jìng de zuò zài gāncǎo duī lǐ, gānzào de qìxī zài kōngqì zhōng mímàn kāi lái。

    Cô ấy yên lặng ngồi trong đống cỏ khô, mùi khí khô lan tỏa trong không khí

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乾草 nghĩa là gì? · Kaori Dict