學華語Kaori Dict

甘草

gāncǎo

ㄍㄢ ㄘㄠˇ

CAM THẢO

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的孩子們喜歡甘草棒。

    wǒ de háizimen xǐhuan gāncǎo bàng。

    Các con tôi thích que kẹo ngọt

  • 2

    咳嗽糖漿有股甘草的味道。

    késou tángjiāng yǒu gǔ gāncǎo de wèidao。

    Sirop ho có mùi vị của củ cải

  • 3

    我喜歡煮飯時加幾粒八角。它帶有淡淡的甜味和類似甘草的香氣。

    wǒ xǐhuan zhǔfàn shí jiā jǐ lì bājiǎo。 tā dàiyǒu dàndàn de tiánwèi hé lèisì gāncǎo de xiāngqì。

    Tôi thích thêm vài hạt quế vào khi nấu cơm. Nó mang theo vị ngọt nhẹ và mùi hương giống như kẹo dẻo.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

甘草 nghĩa là gì? · Kaori Dict