學華語Kaori Dict

乾衣

giản thể: 干衣

gān

ㄍㄢ ㄧ

CAN Y

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的乾衣服又濕了,因為突然下起雨了。

    wǒ de gānyī fú yòu shī le, yīnwèi tūrán xià qǐ yǔ le。

    Áo khô của tôi lại ướt vì mưa đột ngột rơi xuống.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乾衣 nghĩa là gì? · Kaori Dict