例句Câu ví dụ
- 1
我的乾衣服又濕了,因為突然下起雨了。
wǒ de gānyī fú yòu shī le, yīnwèi tūrán xià qǐ yǔ le。
Áo khô của tôi lại ướt vì mưa đột ngột rơi xuống.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 衣Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.
