- 1.vẽ nguệch ngoạc
- 2.hình vẽ bậy
- 3.nguệch ngoạc

例句Câu ví dụ
- 1
她又在亂塗亂畫了。
tā yòu zài luàn tú luànhuà le。
Cô ấy lại đang vẽ bậy.
- 2
喂!別在牆上亂塗亂畫!
wèi! bié zài qiáng shàng luàn tú luànhuà!
Chào! Đừng vẽ bậy lên tường!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 畫HỌA (畫) – vẽ: Cây bút (聿) kẻ ranh quanh thửa ruộng (田) trên một nét nền (一) — VẼ nên bức tranh, HỌA sĩ, hội họa.